WORLD NEWS
Lậu kháng thuốc tuyến cuối đã xuất hiện bằng chứng lây truyền nội địa tại châu Âu
ECDC ghi nhận bằng chứng lậu đa kháng và siêu kháng ceftriaxone đang lây trong EU/EEA và Anh. Nguy cơ chung vẫn thấp nhưng lựa chọn điều trị có thể thu hẹp.

Mốc kiểm chứng và dữ kiện cốt lõi
Kể từ ngày 21 tháng 7 năm 2026, đánh giá rủi ro ngày 16 tháng 7 của ECDC báo cáo việc phát hiện bệnh lậu kháng ceftriaxone ngày càng tăng và ngày càng có nhiều bằng chứng về sự lây truyền trong nước ở EU/EEA và Vương quốc Anh. Pháp, Đức, Thụy Điển và Anh báo cáo mức tăng đáng chú ý. Các trường hợp trước đó thường bị cô lập và liên quan đến việc đi du lịch; các cụm bệnh và nhiễm trùng mắc phải tại địa phương hiện đang cho thấy sự lây truyền tiếp theo ở châu Âu.
Điều gì đáng chú ý
Ceftriaxone là phương pháp điều trị hàng đầu được khuyến nghị, do đó tình trạng kháng thuốc vẫn đóng vai trò quan trọng ngay cả khi số ca bệnh vẫn còn hạn chế. Các chủng này bao gồm các dạng đa kháng thuốc và kháng thuốc rộng rãi. ECDC cho biết tất cả các ca nhiễm bệnh được báo cáo cho đến nay đều đã được điều trị thành công, nhưng việc lây truyền kéo dài có thể làm giảm hiệu quả của các phác đồ điều trị hiện tại và làm phức tạp thêm việc quản lý ca bệnh.
Điều gì đã thay đổi
Dữ liệu giám sát Euro-GASP năm 2024 cung cấp thông tin cơ bản. 24 quốc gia tham gia; 4.516 phân lập đã được gửi và 3.371 phân lập được đưa vào tập dữ liệu được phân tích. Hai chủng phân lập kháng ceftriaxone đã được xác định trong tập dữ liệu đó, so với một phân lập vào năm 2023 và mọi phân lập kháng ceftriaxone được phát hiện ở đó đều được phân loại là kháng thuốc rộng rãi.
Vì sao quan trọng lúc này
Sự phản kháng khác đã lan rộng. Giá trị azithromycin trên ngưỡng dịch tễ học được tìm thấy ở 19,1% các chủng phân lập được phân tích và ở 23 trong số 24 quốc gia tham gia. Khoảng 2/3 vẫn kháng với ciprofloxacin. Điều này không có nghĩa là mọi bệnh nhiễm trùng đều không thể điều trị được, nhưng nó cho thấy lý do tại sao các phòng thí nghiệm cần nuôi cấy, xét nghiệm độ nhạy cảm và giám sát bộ gen.
Ý nghĩa đối với thế giới và người đọc
ECDC đánh giá rủi ro ở mức thấp đối với nhóm dân số EU/EEA có hoạt động tình dục nói chung và không có hành vi nguy cơ cao hơn, từ thấp đến trung bình đối với những người có nhiều bạn tình hoặc thường xuyên thay đổi bạn tình hoặc quan hệ tình dục không bao cao su với bạn tình mới hoặc bạn tình bình thường, và ở mức vừa phải đối với những người du lịch đến các khu vực có mức độ lưu hành cao hơn. Xét nghiệm sau khi có các triệu chứng hoặc khả năng phơi nhiễm, điều trị đúng và thông báo cho bạn tình sẽ làm giảm khả năng lây truyền tiếp theo.
Những giới hạn không nên phóng đại
Đây không phải là bằng chứng về một dịch bệnh không thể kiểm soát ở châu Âu và việc đánh giá không được kỳ thị bất kỳ quốc tịch, định hướng hoặc cộng đồng nào. Bệnh lậu có thể không có triệu chứng và chỉ xét nghiệm trong phòng thí nghiệm mới có thể xác định được tình trạng nhiễm trùng và tình trạng kháng thuốc. Thuốc kháng sinh không nên tự chọn, chia sẻ hoặc dừng sớm; nghi ngờ điều trị thất bại đòi hỏi phải theo dõi lâm sàng và, nếu khả thi, thử nghiệm chữa khỏi.
Cần kiểm tra gì trong nguồn chính thức
Đánh giá rủi ro của ECDC cung cấp các khu vực bị ảnh hưởng, mức độ rủi ro và khuyến nghị cho bác sĩ lâm sàng và công chúng. Báo cáo Euro-GASP cung cấp số lượng phân lập được thử nghiệm và tỷ lệ kháng thuốc. Cổng giám sát dịch bệnh là nơi kiểm tra các báo cáo sau này. Cơ quan y tế quốc gia vẫn là nguồn chính xác cho các lộ trình xét nghiệm và điều trị tại địa phương.
Đánh giá rủi ro của ECDC đối với bệnh lậu kháng ceftriaxone
Giám sát độ nhạy cảm với kháng sinh của ECDC Euro-GASP
Cổng thông tin giám sát bệnh lậu của ECDC
Mốc tiếp theo và kết luận hôm nay
Điểm kiểm tra tiếp theo là báo cáo ca bệnh được cập nhật và bằng chứng về bộ gen cho thấy liệu các cụm lây nhiễm trong nước đang mở rộng hay bị ngăn chặn. Đối với độc giả, kết luận ngay lập tức đã được đo lường: rủi ro chung vẫn ở mức thấp, nhưng những người có triệu chứng, phơi nhiễm hoặc đi du lịch có liên quan nên xét nghiệm kịp thời và tuân theo phương pháp điều trị theo quy định, vì tình trạng kháng thuốc đang thu hẹp phạm vi đối với việc chăm sóc chậm trễ hoặc không đúng cách.